]>
| Thứ hạng | 545718 |
|---|---|
| Achievements | 74 (22,85 điểm) |
| Số lượng trò chơi và DLC | 7 |
| Số lượng game sở hữu | 10 |
| Huy chương | 6 (695 điểm kinh nghiệm) |
| Là thành viên kể từ | 03 Tháng 8, 2016 |
| Thời gian chơi tổng cộng | 524,8 giờ |
| completion_rate | 16,7 % |
| Vị trí | Slovakia |
| Trò chơi | # | Mở khóa achievement | Khóa achievement | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tốt nhất ở hiện tại | # | Điểm số | % | Dễ nhất tiếp theo | # | Điểm số | % | ||||
![]() |
Counter-Strike 2 | 1 | 1 | 0,69 | 100 | 0 | 0,00 | 0 |
|
||
![]() |
Counter-Strike: Source | 147 | 25 | 8,88 | 17 | 122 | 112,21 | 83 |
|
||
![]() |
Fall Guys | 34 | 14 | 2,10 | 41,2 | 20 | 13,95 | 58,8 |
|
||
![]() |
Mortal Kombat X | 73 | 0 | 0,00 | 0 | 73 | 82,89 | 100 |
|
||
![]() |
One-armed cook | 22 | 4 | 2,74 | 18,2 | 18 | 24,92 | 81,8 |
|
||
![]() |
PUBG: BATTLEGROUNDS | 37 | 17 | 5,91 | 45,9 | 20 | 17,60 | 54,1 |
|
||
![]() |
Stacklands | 36 | 13 | 2,54 | 36,1 | 23 | 19,15 | 63,9 |
|
||
Trang cá nhân đã được cập nhật vào 01 Tháng 1, 2024 lúc 10:56 AM.
Lần cập nhật tiếp theo vào Tháng 11 19, 2026 at 04:46 PM.