]>
| Thứ hạng | 545731 |
|---|---|
| Achievements | 50 (22,83 điểm) |
| Số lượng trò chơi và DLC | 14 |
| Số lượng game sở hữu | 20 |
| Huy chương | 3 (625 điểm kinh nghiệm) |
| Là thành viên kể từ | 21 Tháng 12, 2014 |
| Thời gian chơi tổng cộng | 381,1 giờ |
| completion_rate | 0,0 % |
| Trò chơi | # | Mở khóa achievement | Khóa achievement | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tốt nhất ở hiện tại | # | Điểm số | % | Dễ nhất tiếp theo | # | Điểm số | % | ||||
![]() |
APB Reloaded | 60 | 0 | 0,00 | 0 | 60 | 102,43 | 100 |
|
||
![]() |
Counter-Strike 2 | 1 | 0 | 0,00 | 0 | 1 | 0,69 | 100 |
|
||
![]() |
Deceit | 14 | 0 | 0,00 | 0 | 14 | 13,36 | 100 |
|
||
![]() |
Fallen Earth Classic | 650 | 0 | 0,00 | 2 | 650-13 | 1268,12 | 100 |
|
||
![]() |
GunZ 2: The Second Duel | 183 | 6 | 3,58 | 3,3 | 177 | 346,86 | 96,7 |
|
||
![]() |
Infestation: The New Beginning | 69 | 0 | 0,00 | 0 | 69 | 184,27 | 100 |
|
||
![]() |
Infestation: The New Z | 69 | 0 | 0,00 | 0 | 69 | 125,46 | 100 |
|
||
![]() |
Lost Ark | 156 | 18 | 6,99 | 11,5 | 138 | 168,04 | 88,5 |
|
||
![]() |
Miscreated | 29 | 0 | 0,00 | 3,4 | 29-1 | 54,66 | 100 |
|
||
![]() |
No More Room in Hell | 115 | 1 | 1,33 | 0,9 | 114 | 204,34 | 99,1 |
|
||
![]() |
PUBG: BATTLEGROUNDS | 37 | 23 | 9,98 | 62,2 | 14 | 13,53 | 37,8 |
|
||
![]() |
TEKKEN 7 | 42 | 0 | 0,00 | 0 | 42 | 20,65 | 100 |
|
||
![]() |
Unturned | 95 | 2 | 0,95 | 2,1 | 93 | 173,06 | 97,9 |
|
||
![]() |
Warface: Clutch | 67 | 0 | 0,00 | 0 | 67 | 169,17 | 100 |
|
||
Trang cá nhân đã được cập nhật vào 08 Tháng 9, 2023 lúc 10:09 PM.
Lần cập nhật tiếp theo vào Tháng 1 02, 2027 at 03:33 AM.