]>
| Thứ hạng | 536376 |
|---|---|
| Achievements | 90 (29,22 điểm) |
| Số lượng trò chơi và DLC | 12 |
| Số lượng game sở hữu | 20 |
| Huy chương | 5 (995 điểm kinh nghiệm) |
| Là thành viên kể từ | 29 Tháng 11, 2013 |
| Thời gian chơi tổng cộng | 2664,8 giờ |
| completion_rate | 0,0 % |
| Trò chơi | # | Mở khóa achievement | Khóa achievement | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tốt nhất ở hiện tại | # | Điểm số | % | Dễ nhất tiếp theo | # | Điểm số | % | ||||
![]() |
Among Us | 33 | 0 | 0,00 | 0 | 33 | 38,60 | 100 |
|
||
![]() |
Brawlhalla | 65 | 4 | 2,44 | 6,2 | 61 | 92,18 | 93,8 |
|
||
![]() |
Cube Racer | 24 | 0 | 0,00 | 0 | 24 | 44,79 | 100 |
|
||
![]() |
Deceit | 14 | 0 | 0,00 | 0 | 14 | 13,36 | 100 |
|
||
![]() |
Little Nightmares | 13 | 0 | 0,00 | 0 | 13 | 15,05 | 100 |
|
||
![]() |
Raft | 104 | 19 | 5,00 | 18,3 | 85 | 76,25 | 81,7 |
|
||
![]() |
Rocket League | 72 | 60 | 20,36 | 83,3 | 12 | 8,28 | 16,7 |
|
||
![]() |
Rocket League® - Chaos Run DLC Pack | 5 | 1 | 0,26 | 20 | 4 | 1,48 | 80 |
|
||
![]() |
Rocket League® - Revenge of the Battle-Cars DLC Pack | 5 | 2 | 0,43 | 40 | 3 | 1,08 | 60 |
|
||
![]() |
Rocket League® - Supersonic Fury DLC Pack | 6 | 4 | 0,73 | 66,7 | 2 | 0,95 | 33,3 |
|
||
![]() |
Sea of Thieves | 293 | 0 | 0,00 | 0 | 293 | 458,02 | 100 |
|
||
![]() |
SMITE | 319 | 0 | 0,00 | 0 | 319 | 440,52 | 100 |
|
||
Trang cá nhân đã được cập nhật vào 08 Tháng 6, 2023 lúc 10:34 PM.
Lần cập nhật tiếp theo vào Tháng 11 13, 2026 at 08:45 PM.