]>
| Thứ hạng | 560940 |
|---|---|
| Achievements | 40 (13,61 điểm) |
| Số lượng trò chơi và DLC | 10 |
| Số lượng game sở hữu | 18 |
| Huy chương | 2 (610 điểm kinh nghiệm) |
| Là thành viên kể từ | 20 Tháng 10, 2006 |
| Thời gian chơi tổng cộng | 94,3 giờ |
| completion_rate | 0,0 % |
| Trò chơi | # | Mở khóa achievement | Khóa achievement | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tốt nhất ở hiện tại | # | Điểm số | % | Dễ nhất tiếp theo | # | Điểm số | % | ||||
![]() |
Arma 3 | 47 | 1 | 0,06 | 2,1 | 46 | 59,92 | 97,9 |
|
||
![]() |
Counter-Strike: Source | 147 | 26 | 8,57 | 17,7 | 121 | 112,54 | 82,3 |
|
||
![]() |
Day of Defeat: Source | 54 | 0 | 0,00 | 0 | 54 | 71,45 | 100 |
|
||
![]() |
Dirty Bomb | 77 | 0 | 0,00 | 0 | 77 | 120,00 | 100 |
|
||
![]() |
Half-Life 2 | 69 | 2 | 0,79 | 2,9 | 67 | 94,76 | 97,1 |
|
||
![]() |
Half-Life 2: Episode One | 13 | 0 | 0,00 | 0 | 13 | 10,50 | 100 |
|
||
![]() |
Half-Life 2: Episode Two | 23 | 3 | 1,47 | 13 | 20 | 16,12 | 87 |
|
||
![]() |
Left 4 Dead 2 | 101 | 8 | 2,72 | 7,9 | 93 | 99,64 | 92,1 |
|
||
![]() |
Steel Ocean | 20 | 0 | 0,00 | 0 | 20 | 36,83 | 100 |
|
||
![]() |
War Thunder | 91 | 0 | 0,00 | 0 | 91 | 152,07 | 100 |
|
||
Trang cá nhân đã được cập nhật vào 02 Tháng 7, 2016 lúc 07:19 PM.
Lần cập nhật tiếp theo vào Tháng 12 16, 2026 at 07:09 AM.