]>
| Thứ hạng | 470775 |
|---|---|
| Achievements | 128 (89,14 điểm) |
| Số lượng trò chơi và DLC | 10 |
| Số lượng game sở hữu | 11 |
| Huy chương | 2 (756 điểm kinh nghiệm) |
| Là thành viên kể từ | 09 Tháng 5, 2009 |
| Thời gian chơi tổng cộng | 885,2 giờ |
| completion_rate | 0,0 % |
| Trò chơi | # | Mở khóa achievement | Khóa achievement | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tốt nhất ở hiện tại | # | Điểm số | % | Dễ nhất tiếp theo | # | Điểm số | % | ||||
![]() |
Back 4 Blood | 55 | 49 | 36,18 | 89,1 | 6 | 6,46 | 10,9 |
|
||
![]() |
Black Squad | 36 | 11 | 5,75 | 30,6 | 25 | 35,21 | 69,4 |
|
||
![]() |
Blood of Steel | 49 | 8 | 5,82 | 16,3 | 41 | 64,83 | 83,7 |
|
||
![]() |
Bloons TD Battles | 16 | 0 | 0,00 | 0 | 16 | 12,78 | 100 |
|
||
![]() |
Conqueror's Blade | 48 | 17 | 13,40 | 35,4 | 31 | 37,60 | 64,6 |
|
||
![]() |
Counter-Strike 2 | 1 | 0 | 0,00 | 0 | 1 | 0,69 | 100 |
|
||
![]() |
DYNASTY WARRIORS 9 | 44 | 0 | 0,00 | 0 | 44 | 58,60 | 100 |
|
||
![]() |
Modern Combat Versus | 21 | 1 | 0,56 | 4,8 | 20 | 23,28 | 95,2 |
|
||
![]() |
PUBG: BATTLEGROUNDS | 37 | 28 | 14,35 | 75,7 | 9 | 9,17 | 24,3 |
|
||
![]() |
Royal Crown | 37 | 14 | 13,09 | 37,8 | 23 | 38,82 | 62,2 |
|
||
Trang cá nhân đã được cập nhật vào 01 Tháng 2, 2023 lúc 05:15 PM.
Lần cập nhật tiếp theo vào Tháng 11 22, 2026 at 12:56 AM.